霜行草宿
sương hành thảo túc
Hán Việt: sương hành thảo túc · Pinyin: shuāng xíng cǎo xiǔ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指在霜露中行走,草野中息宿。形容奔波劳苦。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓在霜露中行走﹐草野中息宿。形容奔波劳苦。
Hán Việt: sương hành thảo túc · Pinyin: shuāng xíng cǎo xiǔ