霜露之悲

shuāng lù zhī bēi sương lộ chi bi

Hán Việt: sương lộ chi bi · Pinyin: shuāng lù zhī bēi

Tổng quan

Cấu tạo: (sương) + (lộ) + (chi) + (bi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对父母先祖的悲思。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对父母先祖的悲思。