霞舉飛昇

xiá jǔ fēi shēng hà cử phi thăng

Hán Việt: hà cử phi thăng · Pinyin: xiá jǔ fēi shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (hà) + (cử) + (phi) + (thăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 道教指修行得道者可由云霞托拥,飞升天界。也指腾云驾雾。