霞思天想 xiá sī tiān xiǎng · hà tư thiên tưởng Hán Việt: hà tư thiên tưởng · Pinyin: xiá sī tiān xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 霞 (hà) + 思 (tư) + 天 (thiên) + 想 (tưởng)Pinyinxiá sī tiān xiǎngHán Việthà tư thiên tưởngCấu tạo霞 + 思 + 天 + 想 · hà + tư + thiên + tưởng nghĩa thành phần: hà + tư + thiên + tưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指苦思冥想。Tân Hoa Tự Điển 1.苦思冥想。