霞思雲想 xiá sī yún xiǎng · hà tư vân tưởng Hán Việt: hà tư vân tưởng · Pinyin: xiá sī yún xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 霞 (hà) + 思 (tư) + 雲 (vân) + 想 (tưởng)Pinyinxiá sī yún xiǎngHán Việthà tư vân tưởngCấu tạo霞 + 思 + 雲 + 想 · hà + tư + vân + tưởng nghĩa thành phần: hà + tư + vân + tưởng