霞振雲從 xiá zhèn yún cóng · hà chấn vân tòng Hán Việt: hà chấn vân tòng · Pinyin: xiá zhèn yún cóng Tổng quan Cấu tạo: 霞 (hà) + 振 (chấn) + 雲 (vân) + 從 (tòng)Pinyinxiá zhèn yún cóngHán Việthà chấn vân tòngCấu tạo霞 + 振 + 雲 + 從 · hà + chấn + vân + tòng nghĩa thành phần: hà + chấn + vân + tòng