霞暮迷人 hà mộ mê nhân Hán Việt: hà mộ mê nhân Tổng quan Cấu tạo: 霞 (hà) + 暮 (mộ) + 迷 (mê) + 人 (nhân)Hán Việthà mộ mê nhânCấu tạo霞 + 暮 + 迷 + 人 · hà + mộ + mê + nhân nghĩa thành phần: hà + mộ + mê + nhân Nghĩa EngCihui 霞暮迷人 iámùmírén f.e. fascinating glow of sunset