霞裙月帔

xiá qún yuè pèi hà quần nguyệt bí

Hán Việt: hà quần nguyệt bí · Pinyin: xiá qún yuè pèi

Tổng quan

Cấu tạo: (hà) + (quần) + (nguyệt) + (bí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以云霞为裙,明月为披肩。借指仙女或美女。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以云霞为裙﹐明月为披肩。借指仙女或美女。