霧沈雲暝 wù shěn yún míng · vụ trầm vân minh Hán Việt: vụ trầm vân minh · Pinyin: wù shěn yún míng Tổng quan Cấu tạo: 霧 (vụ) + 沈 (trầm) + 雲 (vân) + 暝 (minh)Pinyinwù shěn yún míngHán Việtvụ trầm vân minhCấu tạo霧 + 沈 + 雲 + 暝 · vụ + trầm + vân + minh nghĩa thành phần: vụ + trầm + vân + minh