霧關雲洞 wù guān yún dòng · vụ quan vân đỗng Hán Việt: vụ quan vân đỗng · Pinyin: wù guān yún dòng Tổng quan Cấu tạo: 霧 (vụ) + 關 (quan) + 雲 (vân) + 洞 (đỗng)Pinyinwù guān yún dòngHán Việtvụ quan vân đỗngCấu tạo霧 + 關 + 雲 + 洞 · vụ + quan + vân + đỗng nghĩa thành phần: vụ + quan + vân + đỗng