露出一道 lộ xuất nhất đạo Hán Việt: lộ xuất nhất đạo Tổng quan Cấu tạo: 露 (lộ) + 出 (xuất) + 一 (nhất) + 道 (đạo)Hán Việtlộ xuất nhất đạoCấu tạo露 + 出 + 一 + 道 · lộ + xuất + nhất + đạo nghĩa thành phần: lộ + xuất + nhất + đạo