露出一道

lộ xuất nhất đạo

Hán Việt: lộ xuất nhất đạo

Tổng quan

Cấu tạo: 露 (lộ) + 出 (xuất) + 一 (nhất) + 道 (đạo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

露出马脚 · 一道法門 · 一道神光 · 露出水面 · 一道無為心 · 一道菜 · 露出水面的 · 露出牙齿的