露出兇相 lộ xuất hung tương Hán Việt: lộ xuất hung tương Tổng quan Cấu tạo: 露 (lộ) + 出 (xuất) + 兇 (hung) + 相 (tương)Hán Việtlộ xuất hung tươngCấu tạo露 + 出 + 兇 + 相 · lộ + xuất + hung + tương nghĩa thành phần: lộ + xuất + hung + tương