露出頭子

lộ xuất đầu tử

Hán Việt: lộ xuất đầu tử

Tổng quan

Cấu tạo: (lộ) + (xuất) + (đầu) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 露出頭子 òuchu tóuzi v.o. <topo.> provide a clue; give a hint