露出头子

lộ xuất đầu tử

Hán Việt: lộ xuất đầu tử

Tổng quan

Cấu tạo: 露 (lộ) + 出 (xuất) + 頭 (đầu) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn provide a clue; give a hint

Eng

  • Cihui 露出頭子 òuchu tóuzi v.o. <topo.> provide a clue; give a hint

Từ liên quan

Gần nghĩa

露出马脚 · 露出水面 · 露出水面的 · 露出牙齿的 · 露出线缝的 · 露出颈 · 頭子錢 · 露出馬腳