露出牙齒

lù chū yá chǐ lộ xuất nha xỉ

Hán Việt: lộ xuất nha xỉ · Pinyin: lù chū yá chǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (lộ) + (xuất) + (nha) + (xỉ)