露出真相

lộ xuất chân tương

Hán Việt: lộ xuất chân tương

Tổng quan

Cấu tạo: (lộ) + (xuất) + (chân) + (tương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 露出真相 òuchū zhēnxiàng v.o. betray oneself