露出真面目

lộ xuất chân diện mục

Hán Việt: lộ xuất chân diện mục

Tổng quan

Cấu tạo: 露 (lộ) + 出 (xuất) + 真 (chân) + 面 (diện) + 目 (mục)

Từ liên quan

Gần nghĩa

露出水面的 · 露出牙齿的 · 露出线缝的 · 面目全非 · 露出马脚 · 面目可憎 · 面目狰狞 · 面目一新