露出破綻

lộ xuất phá trán

Hán Việt: lộ xuất phá trán

Tổng quan

Cấu tạo: (lộ) + (xuất) + (phá) + (trán)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 露出破綻 òuchū pòzhàn v.o. belie