露出自己 lù chū zì jǐ · lộ xuất tự kỉ Hán Việt: lộ xuất tự kỉ · Pinyin: lù chū zì jǐ Tổng quan Cấu tạo: 露 (lộ) + 出 (xuất) + 自 (tự) + 己 (kỉ)Pinyinlù chū zì jǐHán Việtlộ xuất tự kỉCấu tạo露 + 出 + 自 + 己 · lộ + xuất + tự + kỉ nghĩa thành phần: lộ + xuất + tự + kỉ