露出馬腳

lòu chū mǎ jiǎo lộ xuất mã cước

Hán Việt: lộ xuất mã cước · Pinyin: lòu chū mǎ jiǎo

Tổng quan

lộ đuôi quỷ (thành ngữ) | để lộ bản chất thật | phơi bày sự thật

Cấu tạo: (lộ) + (xuất) + (mã) + (cước)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lộ đuôi quỷ (thành ngữ) | để lộ bản chất thật | phơi bày sự thật

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻暴露了隐蔽的事实真相或内情无意中泄露出来。

Eng

  • CC-CEDICT to reveal the cloven foot (idiom); to unmask one's true nature|to give the game away
  • Cihui to reveal the cloven foot (idiom); to unmask one's true nature; to give the game away