露臺弟子

lù tái dì zǐ lộ thai đệ tử

Hán Việt: lộ thai đệ tử · Pinyin: lù tái dì zǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (lộ) + (thai) + (đệ) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋元时称民间剧团的艺人。与官府的教坊钧容直相对而言。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋元时称民间剧团的艺人。与官府的教坊钧容直相对而言。