露天停車處

lù tiān tíng chē chù lộ thiên đình xa xử

Hán Việt: lộ thiên đình xa xử · Pinyin: lù tiān tíng chē chù

Tổng quan

Cấu tạo: (lộ) + (thiên) + (đình) + (xa) + (xử)