露天停車處 lù tiān tíng chē chù · lộ thiên đình xa xử Hán Việt: lộ thiên đình xa xử · Pinyin: lù tiān tíng chē chù Tổng quan Cấu tạo: 露 (lộ) + 天 (thiên) + 停 (đình) + 車 (xa) + 處 (xử)Pinyinlù tiān tíng chē chùHán Việtlộ thiên đình xa xửCấu tạo露 + 天 + 停 + 車 + 處 · lộ + thiên + đình + xa + xử nghĩa thành phần: lộ + thiên + đình + xa + xử