露天地兒

lộ thiên địa nhi

Hán Việt: lộ thiên địa nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (lộ) + (thiên) + (địa) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 露天地兒 ùtiāndìr n. open place