露天市場 lộ thiên thị tràng Hán Việt: lộ thiên thị tràng Tổng quan Cấu tạo: 露 (lộ) + 天 (thiên) + 市 (thị) + 場 (tràng)Hán Việtlộ thiên thị tràngCấu tạo露 + 天 + 市 + 場 · lộ + thiên + thị + tràng nghĩa thành phần: lộ + thiên + thị + tràng Nghĩa EngCihui 露天市場 ùtiān shìchǎng n. open-air market M:¹jiā