露天开采

lù tiān kāi cǎilộ thiên khai thải

Hán Việt: lộ thiên khai thải · Pinyin: lù tiān kāi cǎi

Tổng quan

sự khai thác đá, công việc khai thác đá

Cấu tạo: 露 (lộ) + 天 (thiên) + 開 (khai) + 採 (thải)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ sự khai thác đá, công việc khai thác đá
  • Biên soạn opencast mining

Eng

  • Cihui 露天開采 ùtiān kāicǎi n. opencast mining
  • Tần suất từ n. opencast mining

Đức

  • Handedict Kohlentagebau, Tagebau (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

露天堆栈 · 露天看台 · 露天表演 · 露天大戏院 · 露天的 · 开采矿石 · 露天剧场 · 露天台阶