露天採礦 lù tiān cǎi kuàng · lộ thiên thải quáng Hán Việt: lộ thiên thải quáng · Pinyin: lù tiān cǎi kuàng Tổng quan Cấu tạo: 露 (lộ) + 天 (thiên) + 採 (thải) + 礦 (quáng)Pinyinlù tiān cǎi kuàngHán Việtlộ thiên thải quángCấu tạo露 + 天 + 採 + 礦 · lộ + thiên + thải + quáng nghĩa thành phần: lộ + thiên + thải + quáng