露天煤礦 lộ thiên môi quáng Hán Việt: lộ thiên môi quáng Tổng quan Cấu tạo: 露 (lộ) + 天 (thiên) + 煤 (môi) + 礦 (quáng)Hán Việtlộ thiên môi quángCấu tạo露 + 天 + 煤 + 礦 · lộ + thiên + môi + quáng nghĩa thành phần: lộ + thiên + môi + quáng Nghĩa EngCihui 露天煤礦 ùtiān méikuàng n. opencut coal mine M:⁴zuò