露天甲板 lộ thiên giáp bản Hán Việt: lộ thiên giáp bản Tổng quan Cấu tạo: 露 (lộ) + 天 (thiên) + 甲 (giáp) + 板 (bản)Hán Việtlộ thiên giáp bảnCấu tạo露 + 天 + 甲 + 板 · lộ + thiên + giáp + bản nghĩa thành phần: lộ + thiên + giáp + bản