露天電影

lộ thiên điện ảnh

Hán Việt: lộ thiên điện ảnh

Tổng quan

Cấu tạo: (lộ) + (thiên) + (điện) + (ảnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 露天電影 ùtiān diànyǐng n. movie shown in open place