露天礦場

lù tiān kuàng chǎng lộ thiên quáng tràng

Hán Việt: lộ thiên quáng tràng · Pinyin: lù tiān kuàng chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (lộ) + (thiên) + (quáng) + (tràng)