露天臺階 lù tiān tái jiē · lộ thiên thai giai Hán Việt: lộ thiên thai giai · Pinyin: lù tiān tái jiē Tổng quan Cấu tạo: 露 (lộ) + 天 (thiên) + 臺 (thai) + 階 (giai)Pinyinlù tiān tái jiēHán Việtlộ thiên thai giaiCấu tạo露 + 天 + 臺 + 階 · lộ + thiên + thai + giai nghĩa thành phần: lộ + thiên + thai + giai