露天臺階 lù tiān tái jiē·lộ thiên thai giai Hán Việt: lộ thiên thai giai · Pinyin: lù tiān tái jiē Tổng quan Cấu tạo: 露 (lộ) + 天 (thiên) + 臺 (thai) + 階 (giai)Pinyinlù tiān tái jiēHán Việtlộ thiên thai giaiCấu tạo露 + 天 + 臺 + 階 · lộ + thiên + thai + giai nghĩa thành phần: lộ + thiên + thai + giai Nghĩa ĐứcHandedict Freitreppe (S, Arch) Từ liên quan Gần nghĩa露天堆棧 · 露天開採 · 露天看台 · 露天表演 · 露天大戲院 · 露天的 · 露天劇場 · 露天地儿