露天集市 lù tiān jí shì · lộ thiên tập thị Hán Việt: lộ thiên tập thị · Pinyin: lù tiān jí shì Tổng quan Cấu tạo: 露 (lộ) + 天 (thiên) + 集 (tập) + 市 (thị)Pinyinlù tiān jí shìHán Việtlộ thiên tập thịCấu tạo露 + 天 + 集 + 市 · lộ + thiên + tập + thị nghĩa thành phần: lộ + thiên + tập + thị