露宿街頭 lù sù jiē tóu · lộ túc nhai đầu Hán Việt: lộ túc nhai đầu · Pinyin: lù sù jiē tóu Tổng quan Cấu tạo: 露 (lộ) + 宿 (túc) + 街 (nhai) + 頭 (đầu)Pinyinlù sù jiē tóuHán Việtlộ túc nhai đầuCấu tạo露 + 宿 + 街 + 頭 · lộ + túc + nhai + đầu nghĩa thành phần: lộ + túc + nhai + đầu