露尾藏頭

lù wěi cáng tóu lộ vĩ tàng đầu

Hán Việt: lộ vĩ tàng đầu · Pinyin: lù wěi cáng tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (lộ) + (vĩ) + (tàng) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 藏起了头,露出了尾。形容说话躲躲闪闪,不把真实情况全部讲出来。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.容身的东西小﹐无法掩蔽住整个身躯。 2.喻事情的无法掩饰﹐总要露出蛛丝马迹。

Eng

  • Cihui 露尾藏頭 ùwěicángtóu f.e. 1. act clandestinely 2. the more one tries to cover, the more one reveals