露尾藏頭

lù wěi cáng tóu lộ vĩ tàng đầu

Hán Việt: lộ vĩ tàng đầu · Pinyin: lù wěi cáng tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (lộ) + (vĩ) + (tàng) + (đầu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容言多隱諱,舉止畏縮的樣子。《兒女英雄傳》第八回:「我雖然句句的露尾藏頭,被你二人層層的尋根覓究,話也大概說明白了。」也作「藏頭露尾」。

Eng

  • Cihui 露尾藏頭 ùwěicángtóu f.e. 1. act clandestinely 2. the more one tries to cover, the more one reveals