露己揚才 lù jǐ yáng cái · lộ kỉ dương tài Hán Việt: lộ kỉ dương tài · Pinyin: lù jǐ yáng cái Tổng quan Cấu tạo: 露 (lộ) + 己 (kỉ) + 揚 (dương) + 才 (tài)Pinyinlù jǐ yáng cáiHán Việtlộ kỉ dương tàiCấu tạo露 + 己 + 揚 + 才 · lộ + kỉ + dương + tài nghĩa thành phần: lộ + kỉ + dương + tài