露影藏形

lù yǐng cáng xíng lộ ảnh tàng hình

Hán Việt: lộ ảnh tàng hình · Pinyin: lù yǐng cáng xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (lộ) + (ảnh) + (tàng) + (hình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 躲躲闪闪貌。犹言藏头露尾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.躲躲闪闪貌。犹言藏头露尾。