露往霜來 lù wǎng shuāng lái · lộ vãng sương lai Hán Việt: lộ vãng sương lai · Pinyin: lù wǎng shuāng lái Tổng quan Cấu tạo: 露 (lộ) + 往 (vãng) + 霜 (sương) + 來 (lai)Pinyinlù wǎng shuāng láiHán Việtlộ vãng sương laiCấu tạo露 + 往 + 霜 + 來 · lộ + vãng + sương + lai nghĩa thành phần: lộ + vãng + sương + lai