露往霜來

lù wǎng shuāng lái lộ vãng sương lai

Hán Việt: lộ vãng sương lai · Pinyin: lù wǎng shuāng lái

Tổng quan

Cấu tạo: (lộ) + (vãng) + (sương) + (lai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻岁月迁移,时光流逝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻岁月迁移﹐时光流逝。