露才揚己
lộ tài dương kỉ
Hán Việt: lộ tài dương kỉ · Pinyin: lù cái yáng jǐ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 露:显露;扬:表现。显露自己的才能。也比喻炫耀才能,表现自己。
- Tân Hoa Tự Điển 1.显露才能﹐表现自己。
- Tân Hoa Tự Điển 露显露;扬表现。显露自己的才能。也比喻炫耀才能,表现自己。
Eng
- Cihui 露才揚己 ùcáiyángjǐ f.e. be fond of showing off