露才揚己

lù cái yáng jǐ lộ tài dương kỉ

Hán Việt: lộ tài dương kỉ · Pinyin: lù cái yáng jǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (lộ) + (tài) + (dương) + (kỉ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 炫耀才能,故意表現自己。漢.班固〈離騷序〉:「今若屈原露才揚己,競乎危國群小之間,以離讒賊。」宋.陸游〈跋陳魯公所草親征詔〉:「公之謙厚不伐,與露才揚己者,相去何啻千萬哉!」也作「衒材揚己」、「揚己露才」。

Eng

  • Cihui 露才揚己 ùcáiyángjǐ f.e. be fond of showing off