露水姻緣

lù shuǐ yīn yuán lộ thủy nhân duyến

Hán Việt: lộ thủy nhân duyến · Pinyin: lù shuǐ yīn yuán

Tổng quan

mối tình thoáng qua | mối quan hệ ngắn ngủi

Cấu tạo: (lộ) + (thủy) + (nhân) + (duyến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mối tình thoáng qua | mối quan hệ ngắn ngủi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 短暫而不正常的婚姻關係。《續孽海花》第四八回:「曇花朝局浮雲重,露水姻緣幻夢多。」

Eng

  • CC-CEDICT casual romance|short-lived relationship
  • Cihui casual romance; short-lived relationship