露水珠兒

lộ thủy châu nhi

Hán Việt: lộ thủy châu nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (lộ) + (thủy) + (châu) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 凝結如珠的露水。如:「荷葉上的露水珠兒晶瑩剔透。」也稱為「露珠」。

Eng

  • Cihui 露水珠兒 ùshuizhūr n. dewdrop M:¹kē