露牙痙攣 lộ nha kinh luyên Hán Việt: lộ nha kinh luyên Tổng quan Cấu tạo: 露 (lộ) + 牙 (nha) + 痙 (kinh) + 攣 (luyên)Hán Việtlộ nha kinh luyênCấu tạo露 + 牙 + 痙 + 攣 · lộ + nha + kinh + luyên nghĩa thành phần: lộ + nha + kinh + luyên