露白地牛

lòu bái dì niú lộ bạch địa ngưu

Hán Việt: lộ bạch địa ngưu · Pinyin: lòu bái dì niú

Tổng quan

Cấu tạo: (lộ) + (bạch) + (địa) + (ngưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 驯养日久听人役使的耕牛。佛教用以比喻皈依佛法者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.驯养日久听人役使的耕牛。佛教用以比喻皈依佛法者。