露筋夫人 lù jīn fū rén · lộ cân phu nhân Hán Việt: lộ cân phu nhân · Pinyin: lù jīn fū rén Tổng quan Cấu tạo: 露 (lộ) + 筋 (cân) + 夫 (phu) + 人 (nhân)Pinyinlù jīn fū rénHán Việtlộ cân phu nhânCấu tạo露 + 筋 + 夫 + 人 · lộ + cân + phu + nhân nghĩa thành phần: lộ + cân + phu + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即露筋女。Tân Hoa Tự Điển 1.即露筋女。