露紅煙綠 lù hóng yān lǜ · lộ hồng yên lục Hán Việt: lộ hồng yên lục · Pinyin: lù hóng yān lǜ Tổng quan Cấu tạo: 露 (lộ) + 紅 (hồng) + 煙 (yên) + 綠 (lục)Pinyinlù hóng yān lǜHán Việtlộ hồng yên lụcCấu tạo露 + 紅 + 煙 + 綠 · lộ + hồng + yên + lục nghĩa thành phần: lộ + hồng + yên + lục