露纂雪鈔

lù zuǎn xuě chāo lộ toản tuyết sao

Hán Việt: lộ toản tuyết sao · Pinyin: lù zuǎn xuě chāo

Tổng quan

Cấu tạo: (lộ) + (toản) + (tuyết) + (sao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指勤于收辑抄录,昼夜寒暑不停。同“露钞雪纂”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"露钞雪纂"。
  • Tân Hoa Tự Điển 指勤于收辑抄录,昼夜寒暑不停。同露钞雪纂”。