露紅煙紫 lù hóng yān zǐ · lộ hồng yên tử Hán Việt: lộ hồng yên tử · Pinyin: lù hóng yān zǐ Tổng quan Cấu tạo: 露 (lộ) + 紅 (hồng) + 煙 (yên) + 紫 (tử)Pinyinlù hóng yān zǐHán Việtlộ hồng yên tửCấu tạo露 + 紅 + 煙 + 紫 · lộ + hồng + yên + tử nghĩa thành phần: lộ + hồng + yên + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容花木的色彩鲜艳。Tân Hoa Tự Điển 1.形容花木的色彩鲜艳。