露肘捉襟
lộ trửu tróc khâm
Hán Việt: lộ trửu tróc khâm · Pinyin: lù zhǒu zhuō jīn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 猶「捉襟見肘」。見「捉襟見肘」條。01.清.孔尚任《桃花扇》第三七齣:「司馬威權,夜發兵符,調鎮移防。誰知他折東補西,露肘捉襟,明棄淮揚金湯。」
Hán Việt: lộ trửu tróc khâm · Pinyin: lù zhǒu zhuō jīn