露脊鯨科 lộ tích kình khoa Hán Việt: lộ tích kình khoa Tổng quan Cấu tạo: 露 (lộ) + 脊 (tích) + 鯨 (kình) + 科 (khoa)Hán Việtlộ tích kình khoaCấu tạo露 + 脊 + 鯨 + 科 · lộ + tích + kình + khoa nghĩa thành phần: lộ + tích + kình + khoa